TỔNG ĐÀI CSKH: 0987 09 6886 (7h30 - 21h00)
HDplus - Kênh phân phối thiết bị công nghệ HAY và ĐỘC
-94
-95
-94

ĐẦU HD OPPO BDP-105D

Giá niêm yết: 31.500.000 vnđ

Tiết kiệm: 510.000 vnđ (2%)

Giá Bán: 30.990.000 VNĐ

Kho: Còn hàng

Bảo hành: 12 tháng miễn phí

  • Tại sao nên mua hàng tại HDplus ?
  • Giá rẻ nhất thị trường
  • Hàng hóa tại HDplus chính hãng 100%
  • Nhà phân phối Android TV Box hàng đầu tại Việt Nam
  • Miễn phí vận chuyển COD toàn quốc thanh toán tại nhà
  • Chính sách bảo hành 1 đổi 1 với sản phẩm Android TV Box
  • Mua hàng Online nhận nhiều chương trình giảm giá sốc
Khuyến Mãi
  • Tặng Dây Opticol Trị Giá 350k
  • Tặng Thẻ Chép Phim 300k
  • Tặng Phiếu Mua Hàng 100k Cho Lần Sau
  • Hỗ Trợ Cài Đặt Ứng Dụng Và Nâng Cấp Phiên Bản Mới Miễn Phí Trọn Đời Sản Phẩm
  • Cài Đặt Bộ Ứng Dụng Hay Chỉ Có Tại HDplus
  • Miễn Phí Giao Hàng COD Tận Nơi Trên Toàn Quốc
  • Tặng Gói BH 12 Tháng Miễn Phí

BÀI VIẾT GIỚI THIỆU ĐẦU PHÁT HD OPPO BDP-105D

Sản phẩm cốt lỗi của OPPO, đầu đọc Blu-ray BDP-105D mang đến tính năng cải thiện hình ảnh Darbee Visual Presence. Phiên bản Darbee được dựa trên những gì thành công nhất của BDP-105 vốn nổi tiếng trong giới chuyên môn bởi độ chân thực của âm thanh. Tính năng Darbee Visual Presence cải thiện chiều sâu và độ chân thực cho trải nghiệm hình ảnh cao hơn. Với hiệu năng âm thanh và hình ảnh xuất sắc, BDP-105D Darbee Edition là thiết bị kĩ thuật số lí tưởng cho rạp hát tại gia và phòng âm thanh hoàn hảo.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦU PHẤT HD OPPO BDP-105D

 

Thiết kế và đặc điểm kĩ thuật có thể được thay đổi mà không báo trước

Loại đĩa* BD-Video, Blu-ray 3D, DVD-Video, DVD-Audio, AVCHD, SACD, CD, HDCD, Kodak PictureCD, CD-R/RW, DVD±R/RW, DVD±R DL, BD-R/RE

Loại BDBD-ROM Version 2.5 Profile 5 (có thể tương thích với Profile 1 Version 1.0 and 1.1)

Bộ nhớ trong1GB (Khoảng trống thực cho phần dữ liệu liên tục có thể thay đổi do hệ thống)

Đầu ra Analog Audio: 7.1ch, 5.1ch, stereo.Dedicated Stereo Analog Audio: XLR balanced, RCA single-ended.Coaxial/Optical Audio: Dolby Digital, DTS, up to 2ch/192kHz PCM.HDMI Audio: Dolby Digital, Dolby Digital Plus, Dolby TrueHD, DTS, DTS-HD High Resolution,DTS-HD Master Audio, up to 7.1ch/192kHz PCM, up to 5.1ch DSD.HDMI Video: 480i/480p/576i/576p/720p/1080i/1080p/1080p24/4Kx2K, 3D frame-packing720p/1080p24.

Đầu Vào HDMI Audio: Dolby Digital, Dolby Digital Plus, DTS, AAC, up to 5.1ch/192kHz or 7.1ch/96kHzPCM.HDMI

Video: 480i/480p/576i/576p/720p/1080i/1080p/1080p24/1080p25/1080p30,3D frame-packing 720p/1080p24 MHL Audio: Dolby Digital, Dolby Digital Plus, DTS, up to 5.1ch/192kHz PCM.MHL

Video: 480i/480p/576i/576p/720p/1080i/1080p24/1080p25/1080p30, 3D frame-packing720p/1080p24.

USB Audio: up to 2ch/192kHz PCM, 2ch DSD 2.8224MHz/5.6448MHz

Coaxial/Optical Audio: Dolby Digital, DTS, AAC, up to 2ch/96kHz PCM.

Đặc điểm Analog Audio**Frequency Response: (RCA) 20Hz – 20kHz: ± 0.2dB, 20Hz – 96kHz: -1.5dB. (XLR) 20Hz –20kHz: ± 0.3dB, 20Hz 96kHz: -1.5dB Signal-to-Noise Ratio: >130dB (A-weighted, auto-mute), >115dB (A-weighted, no auto-mute)THD+N: <0.0003% or -110dB (1kHz at 48k/24b, 0dBFS, 20kHz LPF), <0.0017% or -96dB(1kHz at 44.1k/16b, 0dBFS, 20kHz LPF)

Output Level: 2.1 Vrms (RCA) or 4.2 Vrms (XLR) at 0dBFS

Dynamic Range: >110dBV

Channel Separation: >110dB

Đặc diểm Headphone Audio**Frequency Response: 20Hz – 20kHz: ±0.3dB into 300 Ω Signal-to-Noise Ratio: >98dB into 300 Ω (A-weighted, no auto-mute)THD+N: <0.001% or -100dB into 300 Ω (1kHz at 48k/24b, 0dBFS, 20kHz LPF)

Output Power (per channel): 17mW into 600 Ω, 34mW into 300 Ω, 63mW into 150 Ω,77mW into 120 Ω, 120mW into 60 Ω, 187mW into 32 Ω (1kHz at 0dBFS)

Dynamic Range: >110dB

Channel separation: >90dB

Thông số kĩ thuật chung

Nguồn điện: ~115V/230V, 50/60Hz AC

Điện năng tiêu thụ: 55W (Chế độ chờ: 0.5W trong chế độ tiết kiệm điện)

Kích thước: 16.8 x 12.2 x 4.8 inches (430mm x 311mm x 123mm)

Trọng lượng tổng: 17.3 lbs (7.9kg)

Nhiệt độ hoạt động 41°F - 95°F 5°C - 35°C

Độ ẩm hoạt động 15% - 75%Không ngưng tụ

Bảo hành2 năm

*Khả năng tương thích với các nội dung được người dùng mã hóa hoặc các loại đĩa được người dùng tạo ra được dựa trên nguyên lí nỗ lực hết sức nên không có gì là đảm bảo chắc chắn do sự đa dạng của dữ liệu, phần mềm và công nghệ được sử dụng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦU PHẤT HD OPPO BDP-105D

 Thiết kế và đặc điểm kĩ thuật có thể được thay đổi mà không báo trước

Loại đĩa* BD-Video, Blu-ray 3D, DVD-Video, DVD-Audio, AVCHD, SACD, CD, HDCD, Kodak PictureCD, CD-R/RW, DVD±R/RW, DVD±R DL, BD-R/RE

Loại BDBD-ROM Version 2.5 Profile 5 (có thể tương thích với Profile 1 Version 1.0 and 1.1)

Bộ nhớ trong1GB (Khoảng trống thực cho phần dữ liệu liên tục có thể thay đổi do hệ thống)

Đầu ra Analog Audio: 7.1ch, 5.1ch, stereo.Dedicated Stereo Analog Audio: XLR balanced, RCA single-ended.Coaxial/Optical Audio: Dolby Digital, DTS, up to 2ch/192kHz PCM.HDMI Audio: Dolby Digital, Dolby Digital Plus, Dolby TrueHD, DTS, DTS-HD High Resolution,DTS-HD Master Audio, up to 7.1ch/192kHz PCM, up to 5.1ch DSD.HDMI Video: 480i/480p/576i/576p/720p/1080i/1080p/1080p24/4Kx2K, 3D frame-packing720p/1080p24.

Đầu Vào HDMI Audio: Dolby Digital, Dolby Digital Plus, DTS, AAC, up to 5.1ch/192kHz or 7.1ch/96kHzPCM.HDMI

Video: 480i/480p/576i/576p/720p/1080i/1080p/1080p24/1080p25/1080p30,3D frame-packing 720p/1080p24 MHL Audio: Dolby Digital, Dolby Digital Plus, DTS, up to 5.1ch/192kHz PCM.MHL

Video: 480i/480p/576i/576p/720p/1080i/1080p24/1080p25/1080p30, 3D frame-packing720p/1080p24.

USB Audio: up to 2ch/192kHz PCM, 2ch DSD 2.8224MHz/5.6448MHz

Coaxial/Optical Audio: Dolby Digital, DTS, AAC, up to 2ch/96kHz PCM.

Đặc điểm Analog Audio**Frequency Response: (RCA) 20Hz – 20kHz: ± 0.2dB, 20Hz – 96kHz: -1.5dB. (XLR) 20Hz –20kHz: ± 0.3dB, 20Hz 96kHz: -1.5dB Signal-to-Noise Ratio: >130dB (A-weighted, auto-mute), >115dB (A-weighted, no auto-mute)THD+N: <0.0003% or -110dB (1kHz at 48k/24b, 0dBFS, 20kHz LPF), <0.0017% or -96dB(1kHz at 44.1k/16b, 0dBFS, 20kHz LPF)

Output Level: 2.1 Vrms (RCA) or 4.2 Vrms (XLR) at 0dBFS

Dynamic Range: >110dBV

Channel Separation: >110dB

Đặc diểm Headphone Audio**Frequency Response: 20Hz – 20kHz: ±0.3dB into 300 Ω Signal-to-Noise Ratio: >98dB into 300 Ω (A-weighted, no auto-mute)THD+N: <0.001% or -100dB into 300 Ω (1kHz at 48k/24b, 0dBFS, 20kHz LPF)

Output Power (per channel): 17mW into 600 Ω, 34mW into 300 Ω, 63mW into 150 Ω,77mW into 120 Ω, 120mW into 60 Ω, 187mW into 32 Ω (1kHz at 0dBFS)

Dynamic Range: >110dB

Channel separation: >90dB

Thông số kĩ thuật chung

Nguồn điện: ~115V/230V, 50/60Hz AC

Điện năng tiêu thụ: 55W (Chế độ chờ: 0.5W trong chế độ tiết kiệm điện)

Kích thước: 16.8 x 12.2 x 4.8 inches (430mm x 311mm x 123mm)

Trọng lượng tổng: 17.3 lbs (7.9kg)

Nhiệt độ hoạt động 41°F - 95°F 5°C - 35°C

Độ ẩm hoạt động 15% - 75%Không ngưng tụ

Bảo hành2 năm

*Khả năng tương thích với các nội dung được người dùng mã hóa hoặc các loại đĩa được người dùng tạo ra được dựa trên nguyên lí nỗ lực hết sức nên không có gì là đảm bảo chắc chắn do sự đa dạng của dữ liệu, phần mềm và công nghệ được sử dụng

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

ĐÁNH GIÁ (0)

Thêm Đánh Giá Sản Phẩm

    arrow_cmt
    arrow_cmt

    Mọi người đang chờ bình luận của bạn đấy

Bình Luận FACEBOOK